九頭獅子 jiǔ tóu shī zi · cửu đầu sư tử Hán Việt: cửu đầu sư tử · Pinyin: jiǔ tóu shī zi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 頭 (đầu) + 獅 (sư) + 子 (tử)Pinyinjiǔ tóu shī ziHán Việtcửu đầu sư tửCấu tạo九 + 頭 + 獅 + 子 · cửu + đầu + sư + tử nghĩa thành phần: cửu + đầu + sư + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代舞蹈名; 神话中的异兽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代舞蹈名。 2.神话中的异兽。