九如天寶 jiǔ rú tiān bǎo · cửu như thiên bảo Hán Việt: cửu như thiên bảo · Pinyin: jiǔ rú tiān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 如 (như) + 天 (thiên) + 寶 (bảo)Pinyinjiǔ rú tiān bǎoHán Việtcửu như thiên bảoCấu tạo九 + 如 + 天 + 寶 · cửu + như + thiên + bảo nghĩa thành phần: cửu + như + thiên + bảo