九嬰一胎 cửu anh nhất thai Hán Việt: cửu anh nhất thai Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 嬰 (anh) + 一 (nhất) + 胎 (thai)Hán Việtcửu anh nhất thaiCấu tạo九 + 嬰 + 一 + 胎 · cửu + anh + nhất + thai nghĩa thành phần: cửu + anh + nhất + thai