九子魔母 cửu tử ma mẫu Hán Việt: cửu tử ma mẫu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 子 (tử) + 魔 (ma) + 母 (mẫu)Hán Việtcửu tử ma mẫuCấu tạo九 + 子 + 魔 + 母 · cửu + tử + ma + mẫu nghĩa thành phần: cửu + tử + ma + mẫu