九宗七祖 jiǔ zōng qī zǔ · cửu tông thất tổ Hán Việt: cửu tông thất tổ · Pinyin: jiǔ zōng qī zǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 宗 (tông) + 七 (thất) + 祖 (tổ)Pinyinjiǔ zōng qī zǔHán Việtcửu tông thất tổCấu tạo九 + 宗 + 七 + 祖 · cửu + tông + thất + tổ nghĩa thành phần: cửu + tông + thất + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指祖宗。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指祖宗。