九宮三命

jiǔ gōng sān mìng cửu cung tam mệnh

Hán Việt: cửu cung tam mệnh · Pinyin: jiǔ gōng sān mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cung) + (tam) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指人的运命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指人的运命。