九宮三命 jiǔ gōng sān mìng · cửu cung tam mệnh Hán Việt: cửu cung tam mệnh · Pinyin: jiǔ gōng sān mìng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 宮 (cung) + 三 (tam) + 命 (mệnh)Pinyinjiǔ gōng sān mìngHán Việtcửu cung tam mệnhCấu tạo九 + 宮 + 三 + 命 · cửu + cung + tam + mệnh nghĩa thành phần: cửu + cung + tam + mệnh