九宫十三调 cửu cung thập tam điều Hán Việt: cửu cung thập tam điều Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 宫 (cung) + 十 (thập) + 三 (tam) + 调 (điều)Hán Việtcửu cung thập tam điềuCấu tạo九 + 宫 + 十 + 三 + 调 · cửu + cung + thập + tam + điều nghĩa thành phần: cửu + cung + thập + tam + điều