九宫真人 cửu cung chân nhân Hán Việt: cửu cung chân nhân Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 宫 (cung) + 真 (chân) + 人 (nhân)Hán Việtcửu cung chân nhânCấu tạo九 + 宫 + 真 + 人 · cửu + cung + chân + nhân nghĩa thành phần: cửu + cung + chân + nhân