九尾狐狸 jiǔ wěi hú lí · cửu vĩ hồ li Hán Việt: cửu vĩ hồ li · Pinyin: jiǔ wěi hú lí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 尾 (vĩ) + 狐 (hồ) + 狸 (li)Pinyinjiǔ wěi hú líHán Việtcửu vĩ hồ liCấu tạo九 + 尾 + 狐 + 狸 · cửu + vĩ + hồ + li nghĩa thành phần: cửu + vĩ + hồ + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即九尾狐。喻狐媚多诈的人。Tân Hoa Tự Điển 1.即九尾狐。喻狐媚多诈的人。