九层云外 jiǔ céng yún wài · cửu tằng vân ngoại Hán Việt: cửu tằng vân ngoại · Pinyin: jiǔ céng yún wài Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 层 (tằng) + 云 (vân) + 外 (ngoại)Pinyinjiǔ céng yún wàiHán Việtcửu tằng vân ngoạiCấu tạo九 + 层 + 云 + 外 · cửu + tằng + vân + ngoại nghĩa thành phần: cửu + tằng + vân + ngoại