九峯慈慧 cửu phong từ tuệ Hán Việt: cửu phong từ tuệ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 峯 (phong) + 慈 (từ) + 慧 (tuệ)Hán Việtcửu phong từ tuệCấu tạo九 + 峯 + 慈 + 慧 · cửu + phong + từ + tuệ nghĩa thành phần: cửu + phong + từ + tuệ