九州八極 jiǔ zhōu bā jí · cửu châu bát cực Hán Việt: cửu châu bát cực · Pinyin: jiǔ zhōu bā jí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 州 (châu) + 八 (bát) + 極 (cực)Pinyinjiǔ zhōu bā jíHán Việtcửu châu bát cựcCấu tạo九 + 州 + 八 + 極 · cửu + châu + bát + cực nghĩa thành phần: cửu + châu + bát + cực