九年之储

jiǔ nián zhī chǔcửu niên chi trữ

Hán Việt: cửu niên chi trữ · Pinyin: jiǔ nián zhī chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

九年的储备。指国家平时有所积蓄,以备非常。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 年 (niên) + 之 (chi) + 儲 (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九年的储备。指国家平时有所积蓄,以备非常。

Từ liên quan

Gần nghĩa

九年面壁 · 九年面壁人 · 九年之蓄