九廣鐵路 jiǔ guǎng tiě lù · cửu quảng thiết lộ Hán Việt: cửu quảng thiết lộ · Pinyin: jiǔ guǎng tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 廣 (quảng) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinjiǔ guǎng tiě lùHán Việtcửu quảng thiết lộCấu tạo九 + 廣 + 鐵 + 路 · cửu + quảng + thiết + lộ nghĩa thành phần: cửu + quảng + thiết + lộ