九成宮碑 jiǔ chéng gōng bēi · cửu thành cung bi Hán Việt: cửu thành cung bi · Pinyin: jiǔ chéng gōng bēi Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 成 (thành) + 宮 (cung) + 碑 (bi)Pinyinjiǔ chéng gōng bēiHán Việtcửu thành cung biCấu tạo九 + 成 + 宮 + 碑 · cửu + thành + cung + bi nghĩa thành phần: cửu + thành + cung + bi