九故十親
cửu cố thập thân
Hán Việt: cửu cố thập thân · Pinyin: jiǔ gù shí qīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眾多的故舊及親戚。元.關漢卿《哭存孝》第二折:「又不曾相趁著狂朋怪友,又不曾關節做九故十親。」也作「十親九故」。
Hán Việt: cửu cố thập thân · Pinyin: jiǔ gù shí qīn