九旋之淵

jiǔ xuán zhī yuān cửu toàn chi uyên

Hán Việt: cửu toàn chi uyên · Pinyin: jiǔ xuán zhī yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (toàn) + (chi) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九:多数;旋:旋窝;渊:深渊。旋窝多的深渊。比喻智谋深广。