九无碍道

cửu vô ngại đạo

Hán Việt: cửu vô ngại đạo

Tổng quan

cửu vô ngại đạo (名數)新譯曰九無間道。舊譯曰九無礙道。見九無間道條。☸

Cấu tạo: (cửu) + (vô) + (ngại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu vô ngại đạo (名數)新譯曰九無間道。舊譯曰九無礙道。見九無間道條。☸