九曲迴腸

jiǔ qū huí cháng cửu khúc hồi tràng

Hán Việt: cửu khúc hồi tràng · Pinyin: jiǔ qū huí cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (khúc) + (hồi) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容痛苦、忧虑、愁闷已经到了极点。