九朽一罷

jiǔ xiǔ yī bà cửu hủ nhất bãi

Hán Việt: cửu hủ nhất bãi · Pinyin: jiǔ xiǔ yī bà

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hủ) + (nhất) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指画人物的一种技法。后也指在文学、艺术创作中严肃认真的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国画描绘人物的一种方法。