九梁朝冠 cửu lương triêu quan Hán Việt: cửu lương triêu quan Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 梁 (lương) + 朝 (triêu) + 冠 (quan)Hán Việtcửu lương triêu quanCấu tạo九 + 梁 + 朝 + 冠 · cửu + lương + triêu + quan nghĩa thành phần: cửu + lương + triêu + quan