九棘三槐

jiǔ jí sān huái cửu cức tam hòe

Hán Việt: cửu cức tam hòe · Pinyin: jiǔ jí sān huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cức) + (tam) + (hòe)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棘、槐:树名。古代皇宫外朝种植棘树和槐树,作为臣子朝见皇帝时所居位置的标志。后泛指三公、九卿等高级官职。