九死余生

jiǔ sǐ yú shēng cửu tử dư sanh

Hán Việt: cửu tử dư sanh · Pinyin: jiǔ sǐ yú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tử) + (dư) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「九死一生」。見「九死一生」條。01.金.元好問〈秋夜〉詩:「九死餘生氣息存,蕭條門巷似荒村。」<a name="十生九死"> </a>