九江八河 jiǔ jiāng bā hé · cửu giang bát hà Hán Việt: cửu giang bát hà · Pinyin: jiǔ jiāng bā hé Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 江 (giang) + 八 (bát) + 河 (hà)Pinyinjiǔ jiāng bā héHán Việtcửu giang bát hàCấu tạo九 + 江 + 八 + 河 · cửu + giang + bát + hà nghĩa thành phần: cửu + giang + bát + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指所有的江河。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指所有的江河。