九江地區 jiǔ jiāng dì qū · cửu giang địa khu Hán Việt: cửu giang địa khu · Pinyin: jiǔ jiāng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 江 (giang) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinjiǔ jiāng dì qūHán Việtcửu giang địa khuCấu tạo九 + 江 + 地 + 區 · cửu + giang + địa + khu nghĩa thành phần: cửu + giang + địa + khu