九河发心 cửu hà phát tâm Hán Việt: cửu hà phát tâm Tổng quan cửu hà phát tâm (雜語)同於九河供佛。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 河 (hà) + 发 (phát) + 心 (tâm)Hán Việtcửu hà phát tâmCấu tạo九 + 河 + 发 + 心 · cửu + hà + phát + tâm nghĩa thành phần: cửu + hà + phát + tâm Nghĩa ViệtCihui cửu hà phát tâm (雜語)同於九河供佛。☸