九泉之下

jiǔ quán zhī xià cửu tuyền chi hạ

Hán Việt: cửu tuyền chi hạ · Pinyin: jiǔ quán zhī xià

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tuyền) + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人死後鬼魂所在之處。語本漢.阮瑀〈七哀詩〉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九泉:地下。死人埋葬的地方,即在阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 九泉地下。死人埋葬的地方,即在阴间。

Eng

  • Cihui 九泉之下 iǔquánzhīxià p.w. 1. in the nether regions 2. after death