九泉無恨

jiǔ quán wú hèn cửu tuyền vô hận

Hán Việt: cửu tuyền vô hận · Pinyin: jiǔ quán wú hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tuyền) + (vô) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九:虚数,指极深;九泉:也称“黄泉”,人死后埋葬的地方。指死而无恨。