九流人物 jiǔ liú rén wù·cửu lưu nhân vật Hán Việt: cửu lưu nhân vật · Pinyin: jiǔ liú rén wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指社会上的各种人物。 Cấu tạo: 九 (cửu) + 流 (lưu) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinjiǔ liú rén wùHán Việtcửu lưu nhân vậtCấu tạo九 + 流 + 人 + 物 · cửu + lưu + nhân + vật nghĩa thành phần: cửu + lưu + nhân + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指社会上的各种人物。 Từ liên quan Gần nghĩa九流三教 · 九流百家 · 九流十家 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 九流宾客