九流賓客 jiǔ liú bīn kè · cửu lưu tân khách Hán Việt: cửu lưu tân khách · Pinyin: jiǔ liú bīn kè Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 流 (lưu) + 賓 (tân) + 客 (khách)Pinyinjiǔ liú bīn kèHán Việtcửu lưu tân kháchCấu tạo九 + 流 + 賓 + 客 · cửu + lưu + tân + khách nghĩa thành phần: cửu + lưu + tân + khách