九流賓客 jiǔ liú bīn kè·cửu lưu tân khách Hán Việt: cửu lưu tân khách · Pinyin: jiǔ liú bīn kè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 先秦到汉初有法、名、墨、儒、道、阴阳、纵横、杂、农九种学术流派。指上中下各品的人才和各种人物。 Cấu tạo: 九 (cửu) + 流 (lưu) + 賓 (tân) + 客 (khách)Pinyinjiǔ liú bīn kèHán Việtcửu lưu tân kháchCấu tạo九 + 流 + 賓 + 客 · cửu + lưu + tân + khách nghĩa thành phần: cửu + lưu + tân + khách Từ liên quan Gần nghĩa九流三教 · 宾客盈门 · 宾客如云 · 九流百家 · 九流十家 · 賓客如雲 · 宾客迎门 · 九流人物