九點三十 cửu điểm tam thập Hán Việt: cửu điểm tam thập Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 點 (điểm) + 三 (tam) + 十 (thập)Hán Việtcửu điểm tam thậpCấu tạo九 + 點 + 三 + 十 · cửu + điểm + tam + thập nghĩa thành phần: cửu + điểm + tam + thập Nghĩa EngCihui nine-thirty