九烈三貞

jiǔ liè sān zhēn cửu liệt tam trinh

Hán Việt: cửu liệt tam trinh · Pinyin: jiǔ liè sān zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (liệt) + (tam) + (trinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贞:贞操;烈:节烈。封建社会用来赞誉妇女的贞烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 贞贞操;烈节烈。封建社会用来赞誉妇女的贞烈。

Eng

  • Cihui 九烈三貞 iǔlièsānzhēn f.e. <trad.> have a sharp sense of honor