九牛二虎

cửu ngưu nhị hổ

Hán Việt: cửu ngưu nhị hổ

Tổng quan

cửu ngưu nhị hổ

Cấu tạo: (cửu) + (ngưu) + (nhị) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửu ngưu nhị hổ

Eng

  • Cihui 九牛二虎 iǔniú'èrhǔ id. animals/people of great strength