九瓶保齡球 cửu bình bảo linh cầu Hán Việt: cửu bình bảo linh cầu Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 瓶 (bình) + 保 (bảo) + 齡 (linh) + 球 (cầu)Hán Việtcửu bình bảo linh cầuCấu tạo九 + 瓶 + 保 + 齡 + 球 · cửu + bình + bảo + linh + cầu nghĩa thành phần: cửu + bình + bảo + linh + cầu Nghĩa EngCihui 九瓶保齡球 iǔpíng bǎolíngqiú n. ninepins (in bowling)