九白之貢 jiǔ bái zhī gòng · cửu bạch chi cống Hán Việt: cửu bạch chi cống · Pinyin: jiǔ bái zhī gòng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 白 (bạch) + 之 (chi) + 貢 (cống)Pinyinjiǔ bái zhī gòngHán Việtcửu bạch chi cốngCấu tạo九 + 白 + 之 + 貢 · cửu + bạch + chi + cống nghĩa thành phần: cửu + bạch + chi + cống