九百五十 jiǔ bǎi wǔ shí · cửu bách ngũ thập Hán Việt: cửu bách ngũ thập · Pinyin: jiǔ bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinjiǔ bǎi wǔ shíHán Việtcửu bách ngũ thậpCấu tạo九 + 百 + 五 + 十 · cửu + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: cửu + bách + ngũ + thập