九百八十 jiǔ bǎi bā shí · cửu bách bát thập Hán Việt: cửu bách bát thập · Pinyin: jiǔ bǎi bā shí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập)Pinyinjiǔ bǎi bā shíHán Việtcửu bách bát thậpCấu tạo九 + 百 + 八 + 十 · cửu + bách + bát + thập nghĩa thành phần: cửu + bách + bát + thập