九百八十八 jiǔ bǎi bā shí bā · cửu bách bát thập bát Hán Việt: cửu bách bát thập bát · Pinyin: jiǔ bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinjiǔ bǎi bā shí bāHán Việtcửu bách bát thập bátCấu tạo九 + 百 + 八 + 十 + 八 · cửu + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: cửu + bách + bát + thập + bát