九百六十 jiǔ bǎi liù shí · cửu bách lục thập Hán Việt: cửu bách lục thập · Pinyin: jiǔ bǎi liù shí Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)Pinyinjiǔ bǎi liù shíHán Việtcửu bách lục thậpCấu tạo九 + 百 + 六 + 十 · cửu + bách + lục + thập nghĩa thành phần: cửu + bách + lục + thập