九百十一 jiǔ bǎi shí yī · cửu bách thập nhất Hán Việt: cửu bách thập nhất · Pinyin: jiǔ bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinjiǔ bǎi shí yīHán Việtcửu bách thập nhấtCấu tạo九 + 百 + 十 + 一 · cửu + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: cửu + bách + thập + nhất