九百十五 jiǔ bǎi shí wǔ · cửu bách thập ngũ Hán Việt: cửu bách thập ngũ · Pinyin: jiǔ bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinjiǔ bǎi shí wǔHán Việtcửu bách thập ngũCấu tạo九 + 百 + 十 + 五 · cửu + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: cửu + bách + thập + ngũ