九百十四 jiǔ bǎi shí sì · cửu bách thập tứ Hán Việt: cửu bách thập tứ · Pinyin: jiǔ bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinjiǔ bǎi shí sìHán Việtcửu bách thập tứCấu tạo九 + 百 + 十 + 四 · cửu + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: cửu + bách + thập + tứ