九百零七 jiǔ bǎi líng qī · cửu bách linh thất Hán Việt: cửu bách linh thất · Pinyin: jiǔ bǎi líng qī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)Pinyinjiǔ bǎi líng qīHán Việtcửu bách linh thấtCấu tạo九 + 百 + 零 + 七 · cửu + bách + linh + thất nghĩa thành phần: cửu + bách + linh + thất