九百零五 jiǔ bǎi líng wǔ · cửu bách linh ngũ Hán Việt: cửu bách linh ngũ · Pinyin: jiǔ bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinjiǔ bǎi líng wǔHán Việtcửu bách linh ngũCấu tạo九 + 百 + 零 + 五 · cửu + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: cửu + bách + linh + ngũ