九皋處士

jiǔ gāo chǔ shì cửu cao xử sĩ

Hán Việt: cửu cao xử sĩ · Pinyin: jiǔ gāo chǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cao) + (xử) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹤的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹤的美称。