九皋處士 jiǔ gāo chǔ shì · cửu cao xử sĩ Hán Việt: cửu cao xử sĩ · Pinyin: jiǔ gāo chǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 皋 (cao) + 處 (xử) + 士 (sĩ)Pinyinjiǔ gāo chǔ shìHán Việtcửu cao xử sĩCấu tạo九 + 皋 + 處 + 士 · cửu + cao + xử + sĩ nghĩa thành phần: cửu + cao + xử + sĩ