九真神牛 jiǔ zhēn shén niú · cửu chân thần ngưu Hán Việt: cửu chân thần ngưu · Pinyin: jiǔ zhēn shén niú Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 真 (chân) + 神 (thần) + 牛 (ngưu)Pinyinjiǔ zhēn shén niúHán Việtcửu chân thần ngưuCấu tạo九 + 真 + 神 + 牛 · cửu + chân + thần + ngưu nghĩa thành phần: cửu + chân + thần + ngưu