九經三史

jiǔ jīng sān shǐ cửu kinh tam sử

Hán Việt: cửu kinh tam sử · Pinyin: jiǔ jīng sān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (kinh) + (tam) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指古代典籍。