九經百家 jiǔ jīng bǎi jiā · cửu kinh bách gia Hán Việt: cửu kinh bách gia · Pinyin: jiǔ jīng bǎi jiā Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 經 (kinh) + 百 (bách) + 家 (gia)Pinyinjiǔ jīng bǎi jiāHán Việtcửu kinh bách giaCấu tạo九 + 經 + 百 + 家 · cửu + kinh + bách + gia nghĩa thành phần: cửu + kinh + bách + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指古代典籍和各种学术流派。